dự ước
Định nghĩa
Động từ:
- Thỏa thuận trước, ước định trước: "dự ước" chỉ hành động cùng nhau đặt ra một thỏa thuận, quy tắc hoặc kế hoạch từ trước, thường trong bối cảnh chính thức hoặc mang tính cam kết.
Danh từ:
- Bản thỏa thuận sơ bộ, hiệp ước tạm thời: "dự ước" là một văn bản hoặc hiệp định được lập ra trước khi có thỏa thuận chính thức, mang tính chất dự kiến.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Hai bên đã dự ước với nhau về các điều khoản hợp tác. (Hai bên đã thỏa thuận trước về các điều khoản hợp tác.)
- Chúng tôi dự ước sẽ gặp lại nhau vào năm sau. (Chúng tôi ước định trước sẽ gặp lại nhau vào năm sau.)
Danh từ:
- Bản dự ước này sẽ được ký kết trước khi tiến hành đàm phán chính thức. (Bản thỏa thuận sơ bộ này sẽ được ký trước khi tiến hành đàm phán chính thức.)
- Theo dự ước, mỗi bên sẽ đóng góp 50% vốn. (Theo thỏa thuận tạm thời, mỗi bên sẽ đóng góp 50% vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dự ước quốc tế": hiệp ước tạm thời giữa các quốc gia, thường được ký trước khi có hiệp ước chính thức.
- Dự ước quốc tế này tạo cơ sở cho các cuộc đàm phán sau đó. (Hiệp ước tạm thời này tạo nền tảng cho các cuộc đàm phán sau đó.)
"dự ước ngầm": thỏa thuận không chính thức, ngấm ngầm giữa các bên.
- Họ có một dự ước ngầm không công bố ra ngoài. (Họ có một thỏa thuận ngầm không công khai.)
Biến thể và từ gần giống
Ước (động từ, danh từ): mong muốn, điều mong ước; hoặc thỏa thuận.
- Ước gì trời mưa. (Mong muốn trời mưa.)
- Theo ước của hai bên. (Theo thỏa thuận của hai bên.)
Dự (động từ, danh từ): tham gia, có mặt trước; hoặc dự kiến.
- Dự cuộc họp. (Tham gia cuộc họp.)
- Kế hoạch dự phòng. (Kế hoạch dự kiến cho trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Thỏa thuận trước: cùng nhau đặt ra quy tắc hoặc kế hoạch từ trước.
- Ước định: xác định trước, cam kết với nhau.
- Dự liệu: chuẩn bị trước, tính toán trước.
Thành ngữ liên quan
- Dự ước như lời thề: thỏa thuận trước được xem như lời thề, mang tính ràng buộc cao.
- Họ coi dự ước như lời thề, không thể phá vỡ. (Họ xem thỏa thuận trước như lời thề, không thể phá vỡ.)